general manager

general manager

The general manager reviews the quarterly report with her team.

Định nghĩa

Danh từ: Tổng giám đốc hoặc giám đốc điều hành người quản lý cấp cao nhất trong một tổ chức, doanh nghiệp hoặc bộ phận. Người này chịu trách nhiệm toàn diện về hoạt động, chiến lược hiệu suất của toàn bộ tổ chức hoặc một đơn vị cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Tổng giám đốc của công ty đã phê duyệt ngân sách mới.)
  • ( ấy được thăng chức lên tổng giám đốc sau năm năm làm việc xuất sắc.)
  • (Tổng giám đốc giám sát tất cả các phòng ban, từ tiếp thị đến tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting general manager": tổng giám đốc tạm quyềnngười đảm nhận vai trò này trong thời gian người chính thức vắng mặt hoặc chưa được bổ nhiệm.

    • He served as acting general manager while the CEO was on leave. (Anh ấy làm tổng giám đốc tạm quyền trong khi CEO nghỉ phép.)
  • "Regional general manager": tổng giám đốc khu vựcngười quản lý toàn bộ hoạt động của một khu vực địa cụ thể trong một tập đoàn lớn.

    • The regional general manager is responsible for all stores in Southeast Asia. (Tổng giám đốc khu vực chịu trách nhiệm cho tất cả cửa hàngĐông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • General managership (danh từ): chức vụ hoặc nhiệm kỳ của tổng giám đốc.

    • His general managership lasted for a decade. (Nhiệm kỳ tổng giám đốc của ông kéo dài một thập kỷ.)
  • Assistant general manager (danh từ): trợ lý tổng giám đốcngười hỗ trợ tổng giám đốc trong công việc.

    • The assistant general manager handled daily operations. (Trợ lý tổng giám đốc xử lý các hoạt động hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief executive officer (CEO): giám đốc điều hànhthường dùng trong các công ty cổ phần hoặc tập đoàn lớn, nhưng "general manager" thường nhấn mạnh hơn vào quản lý vận hành.
  • Managing director: giám đốc điều hànhphổ biến trong các công ty châu Âu, tương đương với tổng giám đốc.
  • Head of operations: trưởng phòng vận hànhtập trung vào quản lý hoạt động hàng ngày, nhưng không bao gồm toàn bộ trách nhiệm chiến lược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Report to the general manager: báo cáo cho tổng giám đốcnghĩa làm việc dưới quyền của tổng giám đốc.

    • All department heads report to the general manager. (Tất cả trưởng phòng đều báo cáo cho tổng giám đốc.)
  • Act as general manager: đảm nhận vai trò tổng giám đốc (tạm thời hoặc chính thức).

    • She will act as general manager until a permanent replacement is found. ( ấy sẽ đảm nhận vai trò tổng giám đốc cho đến khi tìm được người thay thế chính thức.)
Thành ngữ liên quan
  • The buck stops here (thành ngữ): trách nhiệm cuối cùng thuộc về người nàythường dùng để nói về tổng giám đốc hoặc người lãnh đạo cao nhất.
    • As general manager, the buck stops here when it comes to major decisions. ( tổng giám đốc, trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi khi đưa ra các quyết định quan trọng.)